greater kudu

greater kudu

A greater kudu stands alert in the dry savanna.

Định nghĩa

Danh từ: Linh dương Kudu lớn (greater kudu) một loài linh dương lớn thuộc họ Bovidae, nguồn gốc từ các khu vực Đông Nam Phi. Đây một phân loài của chi linh dương Kudu (Tragelaphus), nổi bật với bộ lông màu nâu xám, sọc trắng dọc thân cặp sừng xoắn ốc dài ở con đực.

dụ sử dụng
  • (Linh dương Kudu lớn nổi tiếng với cặp sừng xoắn ốc ấn tượng, có thể dài tới 1,8 mét.)
  • (Trên các thảo nguyên châu Phi, linh dương Kudu lớn thường được thấy đang gặm cây bụi.)
  • (Linh dương Kudu lớn loài động vật nhút nhát khó nắm bắt, khiến trở thành mục tiêu quý giá cho những người yêu thích động vật hoang dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "greater kudu" thường được dùng trong các bài viết về động vật học, sinh thái học hoặc săn bắn để phân biệt với loài lesser kudu (linh dương Kudu nhỏ), một loài nhỏ hơn phân bố khác.
    • The greater kudu inhabits woodland and bushland areas, while the lesser kudu prefers denser forests. (Linh dương Kudu lớn sốngcác khu vực rừng thưa bụi rậm, trong khi linh dương Kudu nhỏ thích các khu rừng rậm rạp hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Kudu (danh từ): tên chung của cả hai loài linh dương Kudu (gồm greater kudu lesser kudu).
    • The kudu is a symbol of grace and strength in African folklore. (Linh dương Kudu biểu tượng của sự duyên dáng sức mạnh trong văn hóa dân gian châu Phi.)
  • Lesser kudu (danh từ): linh dương Kudu nhỏ, một loài linh dương nhỏ hơn, không sừng xoắn ốc dài như greater kudu.
Từ đồng nghĩa
  • Tragelaphus strepsiceros: tên khoa học của loài greater kudu.
    • Tragelaphus strepsiceros is the scientific name for the greater kudu. (Tragelaphus strepsiceros tên khoa học của linh dương Kudu lớn.)
  • Linh dương sừng xoắn (từ mô tả): một cách gọi không chính thức dựa trên đặc điểm hình thái.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến "greater kudu". Tuy nhiên, có thể gặp trong các ngữ cảnh mô tả hành vi: - "to spot a greater kudu": phát hiện một con linh dương Kudu lớn. - We were lucky to spot a greater kudu near the waterhole. (Chúng tôi may mắn phát hiện một con linh dương Kudu lớn gần hố nước.)

Thành ngữ liên quan
  • "as graceful as a kudu": duyên dáng như linh dương Kudu (thành ngữ so sánh trong văn hóa châu Phi).
    • She moved through the crowd as graceful as a kudu. ( ấy di chuyển qua đám đông duyên dáng như một con linh dương Kudu.)